Trang chủMERK • IDX
add
Merck Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.020,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.000,00 Rp - 3.150,00 Rp
Phạm vi một năm
2.720,00 Rp - 3.660,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 NT IDR
Số lượng trung bình
12,17 N
Tỷ số P/E
7,70
Tỷ lệ cổ tức
5,54%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,95 T | 18,20% |
Chi phí hoạt động | 52,93 T | 8,44% |
Thu nhập ròng | 79,59 T | 166,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,83 | 125,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,71 T | 129,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,79 T | 124,06% |
Tổng tài sản | 987,93 T | 7,74% |
Tổng nợ | 154,71 T | -17,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 833,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 448,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,59 T | 166,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,55 T | 10.802,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,16 T | -82,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,53 T | -2.667,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,14 T | -12.778,89% |
Dòng tiền tự do | -33,44 T | -298,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
369