Trang chủMERSEC • KLSE
add
Mercury Securities Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,27 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,27 RM - 0,38 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
241,11 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
16,07
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,89 Tr | -2,14% |
Chi phí hoạt động | 2,72 Tr | 1,82% |
Thu nhập ròng | 4,39 Tr | 9,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,33 | 11,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,30 Tr | -38,04% |
Tổng tài sản | 222,79 Tr | 4,14% |
Tổng nợ | 26,41 Tr | -11,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 893,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,39 Tr | 9,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,57 Tr | 77,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,02 Tr | 281,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,62 Tr | 82,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
90