Trang chủMET • LON
add
Metir PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,70 GBX - 0,75 GBX
Phạm vi một năm
0,54 GBX - 1,49 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,30 Tr GBP
Số lượng trung bình
794,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 459,50 N | 727,93% |
Chi phí hoạt động | 328,00 N | -2,67% |
Thu nhập ròng | -152,00 N | 50,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,08 | 94,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -130,50 N | 53,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 585,00 N | -40,43% |
Tổng tài sản | 1,40 Tr | -25,47% |
Tổng nợ | 819,00 N | 93,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 583,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,00 N | 50,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -138,50 N | 70,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,50 N | 74,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 351,50 N | -61,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 198,50 N | -50,93% |
Dòng tiền tự do | -88,00 N | 60,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
4