Trang chủMEU • ASX
add
Marmota Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
155,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,53 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 158,16 N | 23,34% |
Thu nhập ròng | -115,18 N | -13,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -149,77 N | -25,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 Tr | 130,31% |
Tổng tài sản | 23,87 Tr | 18,26% |
Tổng nợ | 1,30 Tr | 81,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,18 N | -13,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,92 N | 13,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -919,95 N | 10,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,47 N | 362,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -970,40 N | 14,98% |
Dòng tiền tự do | -970,41 N | 11,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
5