Trang chủMEV • BIT
add
Mevim SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,086 €
Phạm vi một năm
0,081 € - 0,63 €
Giá trị vốn hóa thị trường
448,03 N EUR
Số lượng trung bình
15,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 573,36 N | — |
Thu nhập ròng | -734,35 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -46,98 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -346,39 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,12 N | — |
Tổng tài sản | 7,52 Tr | — |
Tổng nợ | 5,17 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -734,35 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -496,12 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,56 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 617,89 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,21 N | — |
Dòng tiền tự do | -173,78 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
16