Trang chủMEV • BIT
add
Mevim SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,11 € - 0,67 €
Giá trị vốn hóa thị trường
547,30 N EUR
Số lượng trung bình
62,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 Tr | 95,16% |
Chi phí hoạt động | 573,36 N | -50,52% |
Thu nhập ròng | -734,35 N | -44,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,98 | 25,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -346,39 N | -19,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,12 N | -46,05% |
Tổng tài sản | 7,52 Tr | -15,75% |
Tổng nợ | 5,17 Tr | 9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -734,35 N | -44,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -496,12 N | -128,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,56 N | 97,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 617,89 N | 104,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,21 N | -83,26% |
Dòng tiền tự do | -173,78 N | 33,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
16