Trang chủMEX • WSE
add
Mex Polska SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,14 zł
Mức chênh lệch một ngày
4,00 zł - 4,16 zł
Phạm vi một năm
3,16 zł - 4,35 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
31,73 Tr PLN
Số lượng trung bình
10,84 N
Tỷ số P/E
416,92
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,87 Tr | 21,01% |
Chi phí hoạt động | 3,19 Tr | 17,57% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -44,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | -54,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,39 Tr | 4,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,11 Tr | -9,46% |
Tổng tài sản | 85,81 Tr | 12,73% |
Tổng nợ | 69,58 Tr | 18,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -44,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,96 Tr | 4,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | 37,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,85 Tr | -270,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | -210,94% |
Dòng tiền tự do | 1,79 Tr | 55,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
162