Trang chủMEYSU • IST
add
Meysu Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,27 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,79 ₺ - 13,51 ₺
Phạm vi một năm
8,25 ₺ - 17,99 ₺
Số lượng trung bình
64,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,78 T | 51,28% |
Chi phí hoạt động | 298,85 Tr | 67,94% |
Thu nhập ròng | 173,40 Tr | 18,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,25 | -21,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,72 Tr | -57,51% |
Tổng tài sản | 3,20 T | 51,86% |
Tổng nợ | 1,06 T | 27,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,40 Tr | 18,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
339