Trang chủMF6 • SGX
add
Mun Siong Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,61 Tr SGD
Số lượng trung bình
44,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,80 Tr | 9,01% |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | -0,30% |
Thu nhập ròng | -922,00 N | 52,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,91 | 56,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,50 N | 105,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,92 Tr | 4,29% |
Tổng tài sản | 71,18 Tr | -1,59% |
Tổng nợ | 29,43 Tr | 14,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 581,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -922,00 N | 52,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 543,00 N | 143,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,00 N | 47,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 996,50 N | -51,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,24 Tr | 160,04% |
Dòng tiền tự do | 101,50 N | 108,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.282