Trang chủMFA.P • CVE
add
Mayfair Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,10 N CAD
Số lượng trung bình
26,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 113,44 N | 865,20% |
Thu nhập ròng | -114,89 N | -821,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,61 N | -47,94% |
Tổng tài sản | 106,61 N | -47,94% |
Tổng nợ | 126,62 N | 94,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -20,01 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -254,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -757,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -114,89 N | -821,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,00 N | 82,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -473,00 | 36,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,47 N | 81,47% |
Dòng tiền tự do | 34,00 N | 167,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính