Trang chủMFA • NYSE
add
Mfa Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,23 $
Mức chênh lệch một ngày
10,11 $ - 10,25 $
Phạm vi một năm
7,85 $ - 11,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T USD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
7,75
Tỷ lệ cổ tức
14,24%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,09 Tr | 111,25% |
Chi phí hoạt động | 26,38 Tr | -3,08% |
Thu nhập ròng | 54,32 Tr | 819,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,66 | 335,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | -30,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,21 Tr | -37,09% |
Tổng tài sản | 13,05 T | 14,35% |
Tổng nợ | 11,22 T | 17,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,32 Tr | 819,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,63 Tr | -66,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 T | -409,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 T | 356,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,30 Tr | -252,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
307