Trang chủMFAI • LON
add
Mindflair PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,35 GBX - 0,50 GBX
Phạm vi một năm
0,35 GBX - 1,30 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,60 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,46 Tr
Tỷ số P/E
1,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 191,50 N | 116,38% |
Thu nhập ròng | -182,50 N | -122,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,51 Tr | 16,53% |
Tổng tài sản | 10,52 Tr | 16,13% |
Tổng nợ | 91,00 N | -94,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 526,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -182,50 N | -122,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -406,00 N | -249,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,06 Tr | 719,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,00 N | -31,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 625,00 N | 701,28% |
Dòng tiền tự do | -119,69 N | -116,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2