Trang chủMFAIF • OTCMKTS
add
Ming Fai International Holdings Ltd
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
704,89 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 514,29 Tr | 0,51% |
Chi phí hoạt động | 87,72 Tr | -4,97% |
Thu nhập ròng | 25,45 Tr | -4,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,95 | -4,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,13 Tr | -0,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,94 Tr | 32,80% |
Tổng tài sản | 1,90 T | 1,50% |
Tổng nợ | 622,48 Tr | -6,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 734,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,45 Tr | -4,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,05 Tr | 457,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,98 Tr | 62,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,03 Tr | -21,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,27 Tr | 265,02% |
Dòng tiền tự do | 25,91 Tr | 98,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
7.500