Trang chủMFEC • BKK
add
MFEC PCL
Giá đóng cửa hôm trước
5,30 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,25 ฿ - 5,35 ฿
Phạm vi một năm
4,98 ฿ - 6,10 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T THB
Số lượng trung bình
105,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | 9,34% |
Chi phí hoạt động | 193,84 Tr | 17,57% |
Thu nhập ròng | 75,59 Tr | -16,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,28 | -23,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,94 Tr | -18,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,68 Tr | 44,68% |
Tổng tài sản | 6,15 T | -0,65% |
Tổng nợ | 3,58 T | -0,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 441,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,59 Tr | -16,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -103,75 Tr | -532,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,57 Tr | -169,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,29 Tr | 786,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,97 Tr | 115,36% |
Dòng tiền tự do | -132,66 Tr | -27,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.461