Trang chủMFF • ASX
add
MFF Capital Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,59 $
Mức chênh lệch một ngày
4,56 $ - 4,59 $
Phạm vi một năm
3,75 $ - 5,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,69 T AUD
Số lượng trung bình
470,60 N
Tỷ số P/E
10,27
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,77 Tr | -45,72% |
Chi phí hoạt động | 5,26 Tr | 352,24% |
Thu nhập ròng | 104,86 Tr | -45,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,64 | 1,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,58 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | 4,66% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 5,05% |
Tổng nợ | 515,32 Tr | -7,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 589,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,86 Tr | -45,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,66 Tr | -62,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,67 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,06 Tr | 85,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,05 Tr | 59,58% |
Dòng tiền tự do | 91,74 Tr | -47,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
17