Trang chủMFO • WSE
add
MFO SA
Giá đóng cửa hôm trước
36,70 zł
Mức chênh lệch một ngày
36,20 zł - 36,70 zł
Phạm vi một năm
24,00 zł - 40,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
241,83 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,57 N
Tỷ số P/E
19,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,54 Tr | 14,23% |
Chi phí hoạt động | 14,46 Tr | 8,34% |
Thu nhập ròng | 3,28 Tr | 89,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 65,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,40 Tr | 52,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,98 Tr | -29,17% |
Tổng tài sản | 615,57 Tr | 17,97% |
Tổng nợ | 290,43 Tr | 34,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 325,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,28 Tr | 89,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,87 Tr | 168,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,65 Tr | 71,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,72 Tr | -117,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,50 Tr | 212,39% |
Dòng tiền tự do | 14,87 Tr | 145,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
377