Trang chủMFRISCOA-1 • BMV
add
Minera Frisco SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
8,68 $
Mức chênh lệch một ngày
8,86 $ - 9,05 $
Phạm vi một năm
3,00 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,53 T MXN
Số lượng trung bình
272,45 N
Tỷ số P/E
57,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,45 T | 34,51% |
Chi phí hoạt động | 441,06 Tr | 15,88% |
Thu nhập ròng | 401,97 Tr | 238,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,63 | 203,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 T | 61,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -46,56% |
Tổng tài sản | 29,41 T | -9,94% |
Tổng nợ | 22,53 T | -10,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 401,97 Tr | 238,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 T | 32,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -404,45 Tr | -161,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,47 T | -7,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -307,70 Tr | 8,78% |
Dòng tiền tự do | 1,02 T | 99,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
3.391