Trang chủMG • NYSE
add
Mistras Group Inc
14,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,84 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 18:18:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,54 $
Mức chênh lệch một ngày
14,45 $ - 14,98 $
Phạm vi một năm
7,06 $ - 15,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
467,23 Tr USD
Số lượng trung bình
159,68 N
Tỷ số P/E
26,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,55 Tr | 7,04% |
Chi phí hoạt động | 42,08 Tr | 1,40% |
Thu nhập ròng | 13,11 Tr | 104,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,70 | 91,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 130,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,34 Tr | 38,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,80 Tr | 36,57% |
Tổng tài sản | 596,26 Tr | 8,08% |
Tổng nợ | 368,43 Tr | 6,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,11 Tr | 104,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,46 Tr | -76,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,55 Tr | -27,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,31 Tr | 198,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,85 Tr | 146,56% |
Dòng tiền tự do | -8,36 Tr | -169,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
4.800