Trang chủMGA • TSE
add
Mega Uranium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
183,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
880,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 999,00 N | 14,30% |
Thu nhập ròng | 5,54 Tr | 283,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -996,00 N | -14,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,73 Tr | -0,71% |
Tổng tài sản | 270,86 Tr | 36,06% |
Tổng nợ | 29,66 Tr | 63,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 377,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,54 Tr | 283,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -257,00 N | 56,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 135,00 N | 3,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,00 N | 68,49% |
Dòng tiền tự do | -618,25 N | -8,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1