Trang chủMGAWY • OTCMKTS
add
Megaworld Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,06 $
Mức chênh lệch một ngày
6,88 $ - 6,88 $
Phạm vi một năm
6,05 $ - 7,93 $
Số lượng trung bình
121,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PHP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,17 T | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 6,38 T | 6,92% |
Thu nhập ròng | 5,07 T | 1,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,96 | 2,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 1,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,59 T | 6,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PHP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,92 T | -3,09% |
Tổng tài sản | 489,10 T | 4,14% |
Tổng nợ | 185,94 T | -2,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PHP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,07 T | 1,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,32 T | -40,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -455,68 Tr | 91,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,29 T | -123,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,57 T | -71,80% |
Dòng tiền tự do | -5,63 T | -207,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 8, 1989
Trang web
Nhân viên
813