Trang chủMGB • KLSE
add
MGB Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,41 RM - 0,43 RM
Phạm vi một năm
0,40 RM - 0,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
245,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
244,91 N
Tỷ số P/E
4,95
Tỷ lệ cổ tức
6,67%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,61 Tr | -4,37% |
Chi phí hoạt động | 21,45 Tr | -6,10% |
Thu nhập ròng | 14,12 Tr | -3,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,75 | 0,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,20 Tr | -14,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,47 Tr | -32,89% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 2,73% |
Tổng nợ | 522,18 Tr | 0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 633,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 591,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,12 Tr | -3,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,00 Tr | -596,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,27 Tr | 12,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,83 Tr | 716,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,76 Tr | 52,01% |
Dòng tiền tự do | -23,24 Tr | -154,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
739