Trang chủMGDL • TLV
add
Migdal Insurance and Fincl Hldngs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.889,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.845,00 ILA - 1.890,00 ILA
Phạm vi một năm
603,40 ILA - 1.910,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
19,70 T ILS
Số lượng trung bình
1,74 Tr
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 T | 11,87% |
Chi phí hoạt động | 390,00 Tr | 10,80% |
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 47,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,99 | 32,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 965,00 Tr | 39,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,18 T | 135,00% |
Tổng tài sản | 241,69 T | 12,31% |
Tổng nợ | 232,16 T | 12,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 47,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,59 T | 321,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,00 Tr | -3,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,00 Tr | -102,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,47 T | 715,71% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Migdal Insurance and Financial Holdings Ltd. is an Israeli insurance company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
4.522