Trang chủMGEE • NASDAQ
add
MGE Energy Inc
82,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
82,02 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
81,88 $
Mức chênh lệch một ngày
81,11 $ - 83,08 $
Phạm vi một năm
76,47 $ - 94,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 T USD
Số lượng trung bình
120,16 N
Tỷ số P/E
22,07
Tỷ lệ cổ tức
2,32%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,55 Tr | 11,75% |
Chi phí hoạt động | 32,80 Tr | 3,77% |
Thu nhập ròng | 23,30 Tr | 5,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,50 | -5,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 4,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,84 Tr | 14,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,67 Tr | -73,40% |
Tổng tài sản | 3,16 T | 11,58% |
Tổng nợ | 1,85 T | 15,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,30 Tr | 5,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,46 Tr | -49,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,72 Tr | -20,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,97 Tr | 307,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,28 Tr | -186,77% |
Dòng tiền tự do | -18,34 Tr | -7,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
726