Trang chủMGEE • NASDAQ
add
MGE Energy Inc
82,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
82,82 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 14:27:14 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
82,71 $
Mức chênh lệch một ngày
81,77 $ - 82,86 $
Phạm vi một năm
80,67 $ - 105,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T USD
Số lượng trung bình
122,65 N
Tỷ số P/E
33,55
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,68 Tr | 4,27% |
Chi phí hoạt động | 31,96 Tr | 1,52% |
Thu nhập ròng | 44,50 Tr | 8,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,33 | 4,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,22 | 7,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,87 Tr | 7,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,14 Tr | -31,83% |
Tổng tài sản | 2,99 T | 8,78% |
Tổng nợ | 1,69 T | 8,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,50 Tr | 8,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,82 Tr | 19,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,59 Tr | -165,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,66 Tr | 287,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 884,00 N | 178,16% |
Dòng tiền tự do | -63,36 Tr | -1.346,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
717