Trang chủMGH • ASX
add
Maas Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,05 $
Mức chênh lệch một ngày
4,89 $ - 5,05 $
Phạm vi một năm
3,30 $ - 5,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 T AUD
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
22,95
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,64 Tr | 34,89% |
Chi phí hoạt động | 119,27 Tr | 25,54% |
Thu nhập ròng | 18,96 Tr | 21,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,93 | -10,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,78 Tr | 31,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,29 Tr | 9,16% |
Tổng tài sản | 1,99 T | 20,06% |
Tổng nợ | 1,07 T | 30,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 922,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 362,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,96 Tr | 21,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,51 Tr | 1.215,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,88 Tr | 27,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,37 Tr | -278,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,74 Tr | -42.963,64% |
Dòng tiền tự do | 10,93 Tr | -21,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.300