Trang chủMGIH • NASDAQ
add
Millennium Group Internationl Hldngs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 $
Mức chênh lệch một ngày
1,42 $ - 1,42 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 4,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,94 Tr USD
Số lượng trung bình
24,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,59 Tr | -24,00% |
Chi phí hoạt động | 2,53 Tr | -41,16% |
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | 59,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,82 | 46,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,40 Tr | 51,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,81 Tr | -19,75% |
Tổng tài sản | 36,25 Tr | -16,94% |
Tổng nợ | 11,34 Tr | -9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | 59,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -641,01 N | -55,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,43 N | 69,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 701,95 N | 121,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -212,74 N | 95,79% |
Dòng tiền tự do | -1,37 Tr | 54,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
379