Trang chủMGIMF • OTCMKTS
add
Verve Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 3,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T SEK
Số lượng trung bình
404,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,77 Tr | 20,86% |
Chi phí hoạt động | 40,72 Tr | 24,61% |
Thu nhập ròng | -3,58 Tr | -146,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,47 | -138,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -80,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,48 Tr | 5,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,93 Tr | -5,93% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 5,75% |
Tổng nợ | 804,09 Tr | 6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 418,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,58 Tr | -146,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,66 Tr | -91,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,96 Tr | 73,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,62 Tr | -140,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,03 Tr | -90,05% |
Dòng tiền tự do | -35,99 Tr | -270,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
1.041