Trang chủMGM • CVE
add
Maple Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,69 $
Mức chênh lệch một ngày
2,65 $ - 2,85 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 3,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
193,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
122,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,46 Tr | 288,18% |
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -272,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,46 Tr | -288,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,72 Tr | 87,07% |
Tổng tài sản | 16,50 Tr | 82,25% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | -64,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -118,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -272,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,34 Tr | -304,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,52 Tr | 154,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,18 Tr | 100,16% |
Dòng tiền tự do | -3,11 Tr | -152.233,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13