Trang chủMGM • NYSE
add
MGM Resorts International
34,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,82 $
Đóng cửa: 12 thg 1, 16:20:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,45 $
Mức chênh lệch một ngày
33,90 $ - 34,85 $
Phạm vi một năm
25,30 $ - 41,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,52 T USD
Số lượng trung bình
4,07 Tr
Tỷ số P/E
218,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,25 T | 1,61% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 5,90% |
Thu nhập ròng | -285,26 Tr | -254,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,71 | -252,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -55,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 480,13 Tr | -15,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 T | -20,61% |
Tổng tài sản | 41,41 T | -3,11% |
Tổng nợ | 37,96 T | -2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 273,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,26 Tr | -254,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 681,43 Tr | 2,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -334,88 Tr | 32,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -172,50 Tr | -149,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 176,28 Tr | -67,16% |
Dòng tiền tự do | 178,66 Tr | -48,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
69.000