Trang chủMGMLF • OTCMKTS
add
Maple Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 $
Mức chênh lệch một ngày
1,28 $ - 1,30 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
111,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
54,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | 52,38% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -30,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,00 Tr | -57,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,54 Tr | 76,09% |
Tổng tài sản | 8,53 Tr | 54,22% |
Tổng nợ | 1,07 Tr | -65,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -30,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -464,73 N | 51,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,81 Tr | 9.087,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,35 Tr | 525,80% |
Dòng tiền tự do | -202,36 N | 66,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13