Trang chủMGN • NASDAQ
add
Megan Holdings Ltd
3,26 $
Sau giờ giao dịch:(1,84%)-0,060
3,20 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,96 $
Mức chênh lệch một ngày
2,81 $ - 3,29 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 8,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
120,62 Tr USD
Số lượng trung bình
671,02 N
Tỷ số P/E
102,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,97 Tr | -52,46% |
Chi phí hoạt động | -312,32 N | -168,08% |
Thu nhập ròng | 939,64 N | -31,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,48 | 44,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 Tr | -28,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,87 Tr | 24,95% |
Tổng tài sản | 100,95 Tr | 48,30% |
Tổng nợ | 64,51 Tr | 81,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 939,64 N | -31,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 403,38 N | -92,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -288,17 N | 96,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,09 N | -120,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,12 N | 105,05% |
Dòng tiền tự do | 928,85 N | -25,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
4