Trang chủMGNI • NASDAQ
add
Dự án Rubicon
13,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,29%)-0,040
13,58 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:20:14 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,48 $
Mức chênh lệch một ngày
13,05 $ - 13,74 $
Phạm vi một năm
8,22 $ - 26,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T USD
Số lượng trung bình
2,64 Tr
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,36 Tr | 5,87% |
Chi phí hoạt động | 83,72 Tr | -2,61% |
Thu nhập ròng | 123,05 Tr | 237,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,92 | 219,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,12 Tr | 39,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -155,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 553,36 Tr | 14,52% |
Tổng tài sản | 3,16 T | 10,85% |
Tổng nợ | 2,24 T | 7,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 922,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,05 Tr | 237,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,46 Tr | 12,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,02 Tr | -324,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,04 Tr | -196,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,24 Tr | -25,78% |
Dòng tiền tự do | 74,74 Tr | -23,83% |
Giới thiệu
Magnite Inc. is an American online advertising technology firm based in Los Angeles, California. The company was formed following a merger between Rubicon Project and Telaria in 2020. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
971