Trang chủMGOR • TLV
add
Mega Or Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27.000,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
27.300,00 ILA - 29.140,00 ILA
Phạm vi một năm
9.755,00 ILA - 29.140,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
10,52 T ILS
Số lượng trung bình
50,93 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,36 Tr | 6,59% |
Chi phí hoạt động | -40,85 Tr | -65,22% |
Thu nhập ròng | 180,86 Tr | -1,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 180,21 | -7,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,58 Tr | 19,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 612,74 Tr | 111,71% |
Tổng tài sản | 9,94 T | 14,79% |
Tổng nợ | 6,07 T | 7,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,86 Tr | -1,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,99 Tr | 2.245,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,41 Tr | 68,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -260,31 Tr | -182,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -283,73 Tr | -571,11% |
Dòng tiền tự do | 226,79 Tr | 180,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
30