Trang chủMGPRF • OTCMKTS
add
PlasCred Circular Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,091 $ - 0,091 $
Phạm vi một năm
0,0017 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
443,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 380,00 N | -12,71% |
Thu nhập ròng | -441,49 N | 12,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -359,69 N | 15,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 220,86 N | 381,06% |
Tổng tài sản | 944,54 N | 3,57% |
Tổng nợ | 1,77 Tr | 74,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -827,23 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -114,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 137,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -441,49 N | 12,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -393,69 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,24 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 361,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,93 N | — |
Dòng tiền tự do | -261,97 N | 48,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web