Trang chủMGT • WSE
add
Mangata Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
60,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
60,00 zł - 63,20 zł
Phạm vi một năm
51,00 zł - 82,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
413,96 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,27 N
Tỷ số P/E
9,24
Tỷ lệ cổ tức
8,87%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,26 Tr | 8,30% |
Chi phí hoạt động | 19,49 Tr | -41,96% |
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | 1.349,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,29 | 1.256,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,91 Tr | 112,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,73 Tr | -7,84% |
Tổng tài sản | 887,56 Tr | -3,95% |
Tổng nợ | 343,82 Tr | -10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 543,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | 1.349,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,01 Tr | 1,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,16 Tr | 22,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,80 Tr | -47,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,74 Tr | -126,37% |
Dòng tiền tự do | 23,54 Tr | 6,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
1.565