Trang chủMGTE • OTCMKTS
add
Marblegate Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,15 $
Mức chênh lệch một ngày
1,67 $ - 2,07 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 2,54 $
Số lượng trung bình
2,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,27 Tr | 344,43% |
Chi phí hoạt động | 14,84 Tr | 278,93% |
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | 303,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,01 | 145,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,67 Tr | 445,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,31 Tr | -28,03% |
Tổng tài sản | 713,03 Tr | 5,95% |
Tổng nợ | 116,76 Tr | 700,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 596,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | 303,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,32 Tr | 479,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,33 Tr | -995,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,29 Tr | 597,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,27 Tr | 448,45% |
Dòng tiền tự do | -14,62 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16