Trang chủMGTX • NASDAQ
add
MeiraGTx Holdings PLC
7,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,95 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,87 $
Mức chênh lệch một ngày
7,72 $ - 8,01 $
Phạm vi một năm
4,55 $ - 9,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
639,90 Tr USD
Số lượng trung bình
568,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 410,00 N | -96,24% |
Chi phí hoạt động | 46,15 Tr | 18,43% |
Thu nhập ròng | -50,51 Tr | -28,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,32 N | -3.317,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,62 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,90 Tr | -16,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,84 Tr | -87,92% |
Tổng tài sản | 189,47 Tr | -36,74% |
Tổng nợ | 230,03 Tr | 12,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -40,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -175,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,51 Tr | -28,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,22 Tr | 51,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -547,00 N | 58,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -219,00 N | -100,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,32 Tr | -172,15% |
Dòng tiền tự do | -729,50 N | 93,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
409