Trang chủMGX • ASX
add
MGX Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
489,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
821,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,60 Tr | -8,16% |
Chi phí hoạt động | 29,65 Tr | -19,63% |
Thu nhập ròng | -10,42 Tr | 70,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,16 | 68,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,15 Tr | 2.814,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,17 Tr | -0,21% |
Tổng tài sản | 512,41 Tr | -13,61% |
Tổng nợ | 80,62 Tr | -35,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 431,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,42 Tr | 70,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,00 N | -99,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,42 Tr | 409,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,31 Tr | 58,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,15 Tr | 241,60% |
Dòng tiền tự do | 3,65 Tr | 184,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
373