Trang chủMGY • NYSE
add
Magnolia Oil & Gas Corp
29,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,50 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:59:33 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,94 $
Mức chênh lệch một ngày
28,73 $ - 29,51 $
Phạm vi một năm
19,09 $ - 29,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,50 T USD
Số lượng trung bình
3,56 Tr
Tỷ số P/E
17,07
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 317,63 Tr | -2,75% |
Chi phí hoạt động | 158,30 Tr | 9,59% |
Thu nhập ròng | 68,75 Tr | -19,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,65 | -17,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | -22,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,13 Tr | -9,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,78 Tr | 2,59% |
Tổng tài sản | 2,90 T | 2,92% |
Tổng nợ | 903,92 Tr | 5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,75 Tr | -19,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,40 Tr | -6,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,10 Tr | -1,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,99 Tr | 18,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,70 Tr | 14,85% |
Dòng tiền tự do | 40,35 Tr | 14,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
262