Trang chủMGYR • NASDAQ
add
Magyar Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,01 $
Mức chênh lệch một ngày
18,01 $ - 18,25 $
Phạm vi một năm
13,52 $ - 20,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
116,67 Tr USD
Số lượng trung bình
3,09 N
Tỷ số P/E
11,62
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,63 Tr | 16,06% |
Chi phí hoạt động | 5,24 Tr | -1,17% |
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | 50,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,56 | 29,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,91 Tr | -41,85% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 3,68% |
Tổng nợ | 923,75 Tr | 3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,14 Tr | 50,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,68 Tr | 26,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,13 Tr | 10,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,48 Tr | -17,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,03 Tr | -17,94% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
95