Trang chủMHKI • IDX
add
Multi Hanna Kreasindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
160,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
157,00 Rp - 163,00 Rp
Phạm vi một năm
85,00 Rp - 334,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
600,00 T IDR
Số lượng trung bình
25,74 Tr
Tỷ số P/E
15,57
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,04 T | 13,64% |
Chi phí hoạt động | 12,37 T | 27,53% |
Thu nhập ròng | 7,23 T | -17,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,04 | -27,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,87 T | -15,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,61 T | 9,38% |
Tổng tài sản | 492,67 T | 6,32% |
Tổng nợ | 22,04 T | 8,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 470,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,23 T | -17,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,86 T | -12,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,25 T | 82,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,54 T | 87,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,07 T | 116,87% |
Dòng tiền tự do | 43,47 T | 175,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
18