Trang chủMHM • ASX
add
Mount Hope Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
245,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,63 N | — |
Chi phí hoạt động | 583,55 N | 187,23% |
Thu nhập ròng | -570,87 N | -112,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,70 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,78 Tr | -23,11% |
Tổng tài sản | 5,16 Tr | -14,01% |
Tổng nợ | 133,78 N | -53,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -570,87 N | -112,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -596,51 N | -163,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,73 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 604,11 N | -77,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,13 N | -103,67% |
Dòng tiền tự do | -350,01 N | -1.246,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web