Trang chủMHPSY • OTCMKTS
add
MHP SE
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 $
Mức chênh lệch một ngày
7,80 $ - 7,80 $
Phạm vi một năm
4,26 $ - 7,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
879,51 Tr USD
Số lượng trung bình
176,00
Tỷ số P/E
3,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | 29,37% |
Chi phí hoạt động | 129,00 Tr | 35,79% |
Thu nhập ròng | 132,00 Tr | 48,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,20 | 14,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,00 Tr | 20,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 463,00 Tr | 41,59% |
Tổng tài sản | 5,39 T | 35,89% |
Tổng nợ | 3,12 T | 33,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,00 Tr | 48,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,00 Tr | 61,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -299,00 Tr | -218,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 237,00 Tr | 23.800,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,00 Tr | 309,09% |
Dòng tiền tự do | -35,88 Tr | -7,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
40.209