Trang chủMHSMF • OTCMKTS
add
Musashi Seimitsu Industry Co Ltd
Giá trị vốn hóa thị trường
181,20 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,47 T | 1,19% |
Chi phí hoạt động | 8,98 T | 8,32% |
Thu nhập ròng | 2,67 T | 7.978,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 | 7.700,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,00 T | 3,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,26 T | 62,23% |
Tổng tài sản | 294,41 T | 7,05% |
Tổng nợ | 166,45 T | 7,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 T | 7.978,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 1, 1944
Trang web
Nhân viên
12.420