Trang chủMIATK • IST
add
Mia Teknoloji AS
Giá đóng cửa hôm trước
37,98 ₺
Mức chênh lệch một ngày
36,94 ₺ - 38,62 ₺
Phạm vi một năm
26,78 ₺ - 48,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
18,37 T TRY
Số lượng trung bình
19,72 Tr
Tỷ số P/E
9,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 805,13 Tr | 98,87% |
Chi phí hoạt động | -6,21 Tr | 87,32% |
Thu nhập ròng | -810,96 Tr | -798,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -100,72 | -451,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 547,62 Tr | 50,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 711,97 Tr | 9,88% |
Tổng tài sản | 7,59 T | 78,04% |
Tổng nợ | 1,99 T | 94,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 494,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -810,96 Tr | -798,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 139,46 Tr | -73,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -268,17 Tr | 34,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,90 Tr | -94,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -187,84 Tr | -239,67% |
Dòng tiền tự do | -238,62 Tr | -285,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
113