Trang chủMIB • FRA
add
Mitsubishi Logistics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,10 €
Mức chênh lệch một ngày
7,05 € - 7,05 €
Phạm vi một năm
5,20 € - 7,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
500,88 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,55 T | -2,11% |
Chi phí hoạt động | 4,45 T | 16,13% |
Thu nhập ròng | 14,28 T | 299,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,14 | 308,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,86 T | -16,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,77 T | 7,20% |
Tổng tài sản | 622,46 T | -5,85% |
Tổng nợ | 244,41 T | -4,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 378,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 351,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,28 T | 299,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,57 T | -35,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,08 T | 289,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,77 T | 43,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,75 T | 473,85% |
Dòng tiền tự do | 8,77 T | 20,76% |
Giới thiệu
Mitsubishi Logistics, Inc. is a logistics company with its headquarters in Nihonbashi, Chuo, Tokyo. It is a member of the Mitsubishi group and a participant of Mitsubishi Kinyokai and Mitsubishi Public Affairs Committee. Wikipedia
Ngày thành lập
15 thg 4, 1887
Trang web
Nhân viên
5.004