Trang chủMIKA • IDX
add
Mitra Keluarga Karyasehat Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.090,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.060,00 Rp - 2.120,00 Rp
Phạm vi một năm
2.010,00 Rp - 2.820,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
29,07 NT IDR
Số lượng trung bình
2,88 Tr
Tỷ số P/E
22,15
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 NT | 21,48% |
Chi phí hoạt động | 281,28 T | 14,88% |
Thu nhập ròng | 377,24 T | 38,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,62 | 14,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 27,12 | 20,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 558,84 T | 60,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,59 NT | 18,72% |
Tổng tài sản | 8,93 NT | 12,81% |
Tổng nợ | 1,10 NT | 30,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,83 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,24 T | 38,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 594,89 T | 31,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -317,57 T | -50,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -586,82 T | -23,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -309,50 T | -32,21% |
Dòng tiền tự do | -330,91 T | 19,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
9.148