Trang chủMIKROMB • KLSE
add
Mikro MSC Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,36 RM - 0,37 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
441,04 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,80 Tr | 29,43% |
Chi phí hoạt động | -11,44 Tr | -334,86% |
Thu nhập ròng | 19,75 Tr | 650,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 90,59 | 479,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,75 Tr | 1.681,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,64 Tr | -12,44% |
Tổng tài sản | 322,85 Tr | 9,63% |
Tổng nợ | 19,85 Tr | 0,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,75 Tr | 650,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,13 Tr | -129,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,32 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,95 N | 90,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,02 Tr | -538,59% |
Dòng tiền tự do | 13,97 Tr | 7.189,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
171