Trang chủMILA • LON
add
Mila Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1,02 GBX - 1,15 GBX
Phạm vi một năm
0,18 GBX - 2,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
6,89 Tr GBP
Số lượng trung bình
11,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 119,52 N | -33,73% |
Thu nhập ròng | -119,52 N | 33,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 636,90 N | -33,09% |
Tổng tài sản | 7,34 Tr | 7,89% |
Tổng nợ | 116,74 N | -45,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 677,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -119,52 N | 33,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,90 N | 14,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,15 N | -785,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 525,35 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,30 N | 161,52% |
Dòng tiền tự do | -277,85 N | -104,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
5