Trang chủMILI • CNSX
add
Military Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
220,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 454,13 N | 58,31% |
Thu nhập ròng | -988,96 N | -309,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 Tr | -46,82% |
Tổng tài sản | 11,44 Tr | 213,11% |
Tổng nợ | 229,74 N | -72,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -988,96 N | -309,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -906,15 N | -502,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,16 N | 90,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 465,00 N | -84,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -462,30 N | -117,56% |
Dòng tiền tự do | -256,94 N | -101,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web