Trang chủMILUX • KLSE
add
Milux Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 RM
Phạm vi một năm
0,30 RM - 0,71 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
143,38 Tr MYR
Số lượng trung bình
57,31 N
Tỷ số P/E
44,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,73 Tr | 475,74% |
Chi phí hoạt động | 6,08 Tr | 79,46% |
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | 257,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,63 | 127,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 Tr | 237,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,32 Tr | -57,69% |
Tổng tài sản | 70,91 Tr | 51,45% |
Tổng nợ | 30,37 Tr | 238,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | 257,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 930,00 N | 171,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 96,00 N | -98,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,00 N | 71,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 946,00 N | -80,24% |
Dòng tiền tự do | 4,08 Tr | 969,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
89