Trang chủMINDACORP • NSE
add
Minda Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
481,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
473,30 ₹ - 486,25 ₹
Phạm vi một năm
445,05 ₹ - 619,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
113,17 T INR
Số lượng trung bình
250,82 N
Tỷ số P/E
39,78
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,60 T | 24,57% |
Chi phí hoạt động | 4,54 T | 17,10% |
Thu nhập ròng | 857,00 Tr | 32,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,49 | 6,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | 31,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | -76,26% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 857,00 Tr | 32,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
3.387